Cách dùng "我们是成亲认识的" (wǒ men shì chéng qīn rèn shí de) trong hội thoại tiếng Trung
我们是成亲认识的
Chúng ta quen nhau sau khi thành thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:13
shì是
zěn怎
me么
rèn认
shí识
de的
“quen nhau như thế nào?”
LINE 0203:15
PLAYING SCENEwǒ我
men们
shì是
chéng成
qīn亲
rèn认
shí识
de的
“Chúng ta quen nhau sau khi thành thân.”
LINE 0303:19
zhè这
dōu都
chéng成
qīn亲
le了
“Đã thành thân rồi à?”
Show Information