Cách dùng "都是我的错呀" (dōu shì wǒ de cuò ya) trong hội thoại tiếng Trung
都是我的错呀
dōu shì wǒ de cuò ya
Đều là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我害死了晗儿 | shì wǒ hài sǐ le hán ér | ta đã hại chết Hàm nhi. |
| 2▶ | 都是我的错呀 | dōu shì wǒ de cuò ya | Đều là lỗi của ta. |
| 3 | 我本来打算去顺天府 | wǒ běn lái dǎ suàn qù shùn tiān fǔ | Ta vốn định tới phủ Thuận Thiên |

