Cách dùng "固然是情势所逼" (gù rán shì qíng shì suǒ bī) trong hội thoại tiếng Trung

ránshìqíngshìsuǒ

Tuy bị tình thế ép buộc,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1当众令我父亲没脸dāng zhòng lìng wǒ fù qīn méi liǎnta khiến phụ thân ta mất mặt trước mọi người.
2固然是情势所逼gù rán shì qíng shì suǒ bīTuy bị tình thế ép buộc,
3但我也是存心dàn wǒ yě shì cún xīnnhưng ta cũng cố tình,

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
大张旗鼓地调查
HSK 4
0:03s
dà zhāng qí gǔ dì diào chácòn điều tra một cách rầm rộ.

直到把对手逼上了绝路
HSK 6
0:03s
zhí dào bǎ duì shǒu bī shàng le jué lùTới khi dồn đối thủ vào đường cùng,