Cách dùng "固然是情势所逼" (gù rán shì qíng shì suǒ bī) trong hội thoại tiếng Trung
固然是情势所逼
Tuy bị tình thế ép buộc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当众令我父亲没脸 | dāng zhòng lìng wǒ fù qīn méi liǎn | ta khiến phụ thân ta mất mặt trước mọi người. |
| 2▶ | 固然是情势所逼 | gù rán shì qíng shì suǒ bī | Tuy bị tình thế ép buộc, |
| 3 | 但我也是存心 | dàn wǒ yě shì cún xīn | nhưng ta cũng cố tình, |

