Cách dùng "明儿早晨 我再来盯着你" (míng ér zǎo chén wǒ zài lái dīng zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
明儿早晨 我再来盯着你
Sáng sớm ngày mai huynh lại tới trông chừng muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这还差不多 | zhè hái chà bu duō | Vậy còn tạm được. |
| 2▶ | 明儿早晨 我再来盯着你 | míng ér zǎo chén wǒ zài lái dīng zhe nǐ | Sáng sớm ngày mai huynh lại tới trông chừng muội. |
| 3 | 二哥哥 | èr gē gē | Nhị ca ca. |

