Cách dùng "你倒教训起我来了" (nǐ dào jiào xùn qǐ wǒ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你倒教训起我来了
vậy mà con lại giáo huấn ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不过是和你掰扯一句 | wǒ bù guò shì hé nǐ bāi chě yī jù | Ta chỉ muốn nói rõ chuyện này với con thôi, |
| 2▶ | 你倒教训起我来了 | nǐ dào jiào xùn qǐ wǒ lái le | vậy mà con lại giáo huấn ta. |
| 3 | 等母亲到了通州 | děng mǔ qīn dào le tōng zhōu | Sau khi mẫu thân tới Thông Châu, |

