Cách dùng "你瞧你" (nǐ qiáo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你瞧你
nǐ qiáo nǐ
Coi con kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母亲与纪老夫人 那样的交情 不应该以讹传讹 | mǔ qīn yǔ jì lǎo fū rén nà yàng de jiāo qíng bù yīng gāi yǐ é chuán é | Mẫu thân và Kỷ lão phu nhân thân thiết với nhau, không nên lan truyền tin đồn sai. |
| 2▶ | 你瞧你 | nǐ qiáo nǐ | Coi con kìa. |
| 3 | 我不过是和你掰扯一句 | wǒ bù guò shì hé nǐ bāi chě yī jù | Ta chỉ muốn nói rõ chuyện này với con thôi, |

