Cách dùng "我不想让他平安无事" (wǒ bù xiǎng ràng tā píng ān wú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我不想让他平安无事
Ta không muốn để ông ta sống yên ổn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:25
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皆因他而起 | jiē yīn tā ér qǐ | đều là vì ông ta. |
| 2▶ | 我不想让他平安无事 | wǒ bù xiǎng ràng tā píng ān wú shì | Ta không muốn để ông ta sống yên ổn. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |

