Cách dùng "我不想让他平安无事" (wǒ bù xiǎng ràng tā píng ān wú shì) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngpíngānshì

Ta không muốn để ông ta sống yên ổn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:25
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1皆因他而起jiē yīn tā ér qǐđều là vì ông ta.
2我不想让他平安无事wǒ bù xiǎng ràng tā píng ān wú shìTa không muốn để ông ta sống yên ổn.
3hǎoĐược.

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
大张旗鼓地调查
HSK 4
0:03s
dà zhāng qí gǔ dì diào chácòn điều tra một cách rầm rộ.

直到把对手逼上了绝路
HSK 6
0:03s
zhí dào bǎ duì shǒu bī shàng le jué lùTới khi dồn đối thủ vào đường cùng,