Cách dùng "抑郁成疾呀" (yì yù chéng jí ya) trong hội thoại tiếng Trung
抑郁成疾呀
yì yù chéng jí ya
phiền muộn sinh bệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
23:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太过自苦 | tài guò zì kǔ | quá đau khổ, |
| 2▶ | 抑郁成疾呀 | yì yù chéng jí ya | phiền muộn sinh bệnh. |
| 3 | 她是被你困住了 | tā shì bèi nǐ kùn zhù le | Bà ấy bị ông giam cầm, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì bù néng yīn wèi shāng xīn ér shāng shēnnhưng không thể vì đau lòng mà tổn hại sức khỏe,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng shuō yào duó le nǐ de gōng míng zhí jiē wèn zuìđòi tước công danh của đệ, trực tiếp hỏi tội.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn xià suī shuō hái méi yǒu huài dào nà yī bùTuy rằng bây giờ vẫn chưa tệ tới mức đó,

HSK 5
0:03s
kě yí dàn ràng nà xiē yán guān yǒu le shí zhèngnhưng một khi những ngôn quan này có bằng chứng,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yào dā shàng gū niáng nín de míng shēng gēn róng gē ér de qián chéngsẽ ảnh hưởng tới danh tiếng của tiểu thư và tương lai của Vinh ca nhi,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng jīn wǎng hòu wú lùn shì nǐ xù xián hái shì nà qiètừ nay về sau bất kể ông tái hôn hay là nạp thiếp

HSK 2
0:03s