Cách dùng "抑郁成疾呀" (yì yù chéng jí ya) trong hội thoại tiếng Trung
抑郁成疾呀
yì yù chéng jí ya
phiền muộn sinh bệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
23:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太过自苦 | tài guò zì kǔ | quá đau khổ, |
| 2▶ | 抑郁成疾呀 | yì yù chéng jí ya | phiền muộn sinh bệnh. |
| 3 | 她是被你困住了 | tā shì bèi nǐ kùn zhù le | Bà ấy bị ông giam cầm, |

