Cách dùng "殿下你已经败了" (diàn xià nǐ yǐ jīng bài le) trong hội thoại tiếng Trung

diàn殿xiàjīngbàile

Điện hạ đã thua rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1边军就永远轮不到你执棋biān jūn jiù yǒng yuǎn lún bú dào nǐ zhí qíbiên quân sẽ không bao giờ đến lượt ngươi nắm giữ.
2殿下你已经败了diàn xià nǐ yǐ jīng bài leĐiện hạ đã thua rồi.
3为君者最忌有软肋wèi jūn zhě zuì jì yǒu ruǎn lèiQuân chủ tối kị nhất là có điểm yếu.

More Clips From Episode

Total 132 clips (Page 5 of 7)
让万无一失的计划
HSK 7
0:03s
ràng wàn wú yī shī de jì huàkhiến kế hoạch hoàn mĩ không kẽ hở

如今就算你把真相说出去
HSK 6
0:03s
rú jīn jiù suàn nǐ bǎ zhēn xiàng shuō chū qùCho dù giờ người có nói ra sự thật,

又有谁会相信?
HSK 3
0:03s
yòu yǒu shuí huì xiāng xìn ?ai sẽ tin người đây?

可内心 还是有些许难过
HSK 4
0:03s
kě nèi xīn hái shì yǒu xiē xǔ nán guòTrong lòng người, vẫn không tránh khỏi hơi đau buồn.

但你二人 必定不能共存于朝廷
HSK 7
0:03s
dàn nǐ èr rén bì dìng bù néng gòng cún yú cháo tíngNhưng hai người tuyệt đối không thể cùng song hành trên triều đình.

邓弈也必须死
HSK 4
0:03s
dèng yì yě bì xū sǐĐặng Dịch buộc phải chết.

就算他必须死
HSK 6
0:03s
jiù suàn tā bì xū sǐDù hắn buộc phải chết,

那也轮不到你来教我杀
HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào nǐ lái jiào wǒ shācũng không đến lượt ngài dạy ta làm thế.

谢燕芳 我不是你的玩物
HSK 1
0:03s
xiè yàn fāng wǒ bú shì nǐ de wán wùTạ Yến Phương, ta không phải đồ chơi của ngươi.

我和你驯养的那些人不一样
HSK 3
0:03s
wǒ hé nǐ xùn yǎng de nà xiē rén bù yí yàngTa khác với đám người ngươi thuần dưỡng.

我不会成为任你摆布的傀儡
HSK 7
0:03s
wǒ bú huì chéng wéi rèn nǐ bǎi bù de kuǐ lěiTa sẽ không trở thành con rối cho ngươi mặc sức điều khiển.

你不要以为你赢了
HSK 4
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi nǐ yíng leNgươi đừng tưởng mình đã thắng.

我们还没有下完
HSK 2
0:03s
wǒ men hái méi yǒu xià wánVì chúng ta vẫn chưa đánh xong ván cờ này.

边军就永远轮不到你执棋
HSK 6
0:03s
biān jūn jiù yǒng yuǎn lún bú dào nǐ zhí qíbiên quân sẽ không bao giờ đến lượt ngươi nắm giữ.

为君者最忌有软肋
HSK 7
0:03s
wèi jūn zhě zuì jì yǒu ruǎn lèiQuân chủ tối kị nhất là có điểm yếu.

你为这么多不必要的人和事心软
HSK 5
0:03s
nǐ wèi zhè me duō bù bì yào de rén hé shì xīn ruǎnNgười mềm lòng vì bao nhiêu người và chuyện không đáng,

必败无疑
HSK 6
0:03s
bì bài wú yíắt chuốc lấy thất bại.

- 我要边军 - 不可能
HSK 1
0:03s
- wǒ yào biān jūn - bù kě néng- Ta muốn biên quân. - Không thể nào.

殿下可以慢慢考虑
HSK 4
0:03s
diàn xià kě yǐ màn màn kǎo lǜĐiện hạ có thể từ từ cân nhắc.

这是今天新打的鹿肉 趁热吃些
HSK 1
0:03s
zhè shì jīn tiān xīn dǎ dī lù ròu chèn rè chī xiēA Vũ, đây là thịt hươu mới săn được hôm nay, mau ăn đi cho nóng.