Cách dùng "好一个尸骨无存啊" (hǎo yí gè shī gǔ wú cún a) trong hội thoại tiếng Trung
好一个尸骨无存啊
hǎo yí gè shī gǔ wú cún a
Hay cho một câu xương cốt chẳng còn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
4:43
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 血债血偿 | xuè zhài xuè cháng | nợ máu trả bằng máu. |
| 2▶ | 好一个尸骨无存啊 | hǎo yí gè shī gǔ wú cún a | Hay cho một câu xương cốt chẳng còn. |
| 3 | 这朔漠王死在大楚境内 | zhè shuò mò wáng sǐ zài dà chǔ jìng nèi | Sóc Mạc vương chết trên đất Đại Sở, |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
kě nèi xīn hái shì yǒu xiē xǔ nán guòTrong lòng người, vẫn không tránh khỏi hơi đau buồn.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ èr rén bì dìng bù néng gòng cún yú cháo tíngNhưng hai người tuyệt đối không thể cùng song hành trên triều đình.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bú huì chéng wéi rèn nǐ bǎi bù de kuǐ lěiTa sẽ không trở thành con rối cho ngươi mặc sức điều khiển.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
biān jūn jiù yǒng yuǎn lún bú dào nǐ zhí qíbiên quân sẽ không bao giờ đến lượt ngươi nắm giữ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wèi zhè me duō bù bì yào de rén hé shì xīn ruǎnNgười mềm lòng vì bao nhiêu người và chuyện không đáng,

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì jīn tiān xīn dǎ dī lù ròu chèn rè chī xiēA Vũ, đây là thịt hươu mới săn được hôm nay, mau ăn đi cho nóng.