Cách dùng "你等着 我一定会让他" (nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā) trong hội thoại tiếng Trung
你等着 我一定会让他
nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā
huynh đợi nhé. Ta nhất định sẽ bắt hắn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿九 | ā jiǔ | A Cửu, |
| 2▶ | 你等着 我一定会让他 | nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā | huynh đợi nhé. Ta nhất định sẽ bắt hắn |
| 3 | 为所做的一切付出代价 | wèi suǒ zuò de yī qiè fù chū dài jià | phải trả giá đắt vì những gì đã gây ra. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shén me shàng yī shì ? jiǎn zhí shì wú jī zhī tánKiếp trước gì chứ? Đúng là chuyện hoang đường.

HSK 2
0:03s
rén zěn me kě néng zhòng huó yī shì ? ā cháoCon người sao có thể sống lại một đời được? A Triêu, chắc đó chỉ là giấc mộng hão huyền của nàng thôi.

HSK 6
0:03s
nǐ bù néng yīn wèi yí gè xū wú piāo miǎo de mèng ér hèn wǒNàng không thể vì một giấc mơ hư vô mờ mịt như thế mà hận ta được.

HSK 4
0:03s
nà shì wǒ qiè qiè shí shí gǎn shòu guò de liàn yùĐó là địa ngục mà ta đã thật sự chịu đựng qua.

HSK 7
0:03s
hé xū duō yán ? ān xīn fù sǐ baThắng làm vua thua làm giặc, sao phải nhiều lời. Yên tâm chết đi.













