Cách dùng "所以我一个一个砍掉他们的头颅" (suǒ yǐ wǒ yí gè yí gè kǎn diào tā men de tóu lú) trong hội thoại tiếng Trung
所以我一个一个砍掉他们的头颅
Vậy nên ta đã chặt đầu từng người một,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
34:35
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道他们是谁 | wǒ zhī dào tā men shì shuí | ta biết họ là ai. |
| 2▶ | 所以我一个一个砍掉他们的头颅 | suǒ yǐ wǒ yí gè yí gè kǎn diào tā men de tóu lú | Vậy nên ta đã chặt đầu từng người một, |
| 3 | 一条一条取下 他们作为龙威军的黄丝带 | yī tiáo yī tiáo qǔ xià tā men zuò wéi lóng wēi jūn de huáng sī dài | lấy từng chiếc khăn vàng đại diện thân phận quân Long Uy của họ. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn zhǔn le suǒ yǒu de zhàng dū huì suàn dào gū de tóu shàngtính chắc mọi món nợ đều sẽ đổ lên đầu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ gāi bú huì yǐ wéi xiè yàn lái yě shì wǒ suǒ shā ba ?Đừng bảo cô cho rằng Tạ Yến Lai cũng do ta giết đấy nhé?















