Cách dùng "我还等着你心甘情愿" (wǒ hái děng zhe nǐ xīn gān qíng yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
我还等着你心甘情愿
ta còn chờ người cam tâm tình nguyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
36:17
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 况且 | kuàng qiě | Huống hồ, |
| 2▶ | 我还等着你心甘情愿 | wǒ hái děng zhe nǐ xīn gān qíng yuàn | ta còn chờ người cam tâm tình nguyện |
| 3 | 投子认负呢 | tóu zi rèn fù ne | bỏ cờ, chịu thua cơ. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn zhǔn le suǒ yǒu de zhàng dū huì suàn dào gū de tóu shàngtính chắc mọi món nợ đều sẽ đổ lên đầu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ gāi bú huì yǐ wéi xiè yàn lái yě shì wǒ suǒ shā ba ?Đừng bảo cô cho rằng Tạ Yến Lai cũng do ta giết đấy nhé?















