Cách dùng "我没事 别担心了" (wǒ méi shì bié dān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我没事 别担心了
wǒ méi shì bié dān xīn le
Ta không sao, đừng lo lắng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 你有没有受伤? | jiě jiě nǐ yǒu méi yǒu shòu shāng ? | Tỷ tỷ, tỷ có bị thương không? |
| 2▶ | 我没事 别担心了 | wǒ méi shì bié dān xīn le | Ta không sao, đừng lo lắng. |
| 3 | 孤不想让你待在这里 | gū bù xiǎng ràng nǐ dài zài zhè lǐ | Ta không muốn để tỷ ở lại đây, |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn zhǔn le suǒ yǒu de zhàng dū huì suàn dào gū de tóu shàngtính chắc mọi món nợ đều sẽ đổ lên đầu ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gāi bú huì yǐ wéi xiè yàn lái yě shì wǒ suǒ shā ba ?Đừng bảo cô cho rằng Tạ Yến Lai cũng do ta giết đấy nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s