Cách dùng "真是令人伤心" (zhēn shì lìng rén shāng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
真是令人伤心
zhēn shì lìng rén shāng xīn
Đúng là làm người ta đau lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
38:57
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 陛下 - 孤命你们把武器放下 | - bì xià - gū mìng nǐ men bǎ wǔ qì fàng xià | - Bệ hạ. - Ta lệnh cho các ngươi bỏ vũ khí xuống! |
| 2▶ | 真是令人伤心 | zhēn shì lìng rén shāng xīn | Đúng là làm người ta đau lòng. |
| 3 | 抓住她 | zhuā zhù tā | Bắt cô ta lại, |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shén me shàng yī shì ? jiǎn zhí shì wú jī zhī tánKiếp trước gì chứ? Đúng là chuyện hoang đường.

HSK 2
0:03s
rén zěn me kě néng zhòng huó yī shì ? ā cháoCon người sao có thể sống lại một đời được? A Triêu, chắc đó chỉ là giấc mộng hão huyền của nàng thôi.

HSK 6
0:03s
nǐ bù néng yīn wèi yí gè xū wú piāo miǎo de mèng ér hèn wǒNàng không thể vì một giấc mơ hư vô mờ mịt như thế mà hận ta được.

HSK 4
0:03s
nà shì wǒ qiè qiè shí shí gǎn shòu guò de liàn yùĐó là địa ngục mà ta đã thật sự chịu đựng qua.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hé xū duō yán ? ān xīn fù sǐ baThắng làm vua thua làm giặc, sao phải nhiều lời. Yên tâm chết đi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s