Cách dùng "还是负了那些信任你的人" (hái shì fù le nà xiē xìn rèn nǐ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
还是负了那些信任你的人
ngươi vẫn phụ lòng những người tin tưởng ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
20:57
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但你终究 | dàn nǐ zhōng jiū | Nhưng cuối cùng, |
| 2▶ | 还是负了那些信任你的人 | hái shì fù le nà xiē xìn rèn nǐ de rén | ngươi vẫn phụ lòng những người tin tưởng ngươi. |
| 3 | 今日 | jīn rì | Hôm nay, |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn zhǔn le suǒ yǒu de zhàng dū huì suàn dào gū de tóu shàngtính chắc mọi món nợ đều sẽ đổ lên đầu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ gāi bú huì yǐ wéi xiè yàn lái yě shì wǒ suǒ shā ba ?Đừng bảo cô cho rằng Tạ Yến Lai cũng do ta giết đấy nhé?















