Cách dùng "姐姐 我给你带了糕点" (jiě jiě wǒ gěi nǐ dài le gāo diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
姐姐 我给你带了糕点
Tỷ tỷ, ta mang bánh đến cho tỷ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:34
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣等陛下的答复 | chén děng bì xià de dá fù | Thần chờ câu trả lời của bệ hạ. |
| 2▶ | 姐姐 我给你带了糕点 | jiě jiě wǒ gěi nǐ dài le gāo diǎn | Tỷ tỷ, ta mang bánh đến cho tỷ. |
| 3 | 阿羽 | ā yǔ | A Vũ, sao đệ lại tới đây? |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn zhǔn le suǒ yǒu de zhàng dū huì suàn dào gū de tóu shàngtính chắc mọi món nợ đều sẽ đổ lên đầu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ gāi bú huì yǐ wéi xiè yàn lái yě shì wǒ suǒ shā ba ?Đừng bảo cô cho rằng Tạ Yến Lai cũng do ta giết đấy nhé?















