Cách dùng "- 站住 - 别跑" (- zhàn zhù - bié pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
- 站住 - 别跑
- zhàn zhù - bié pǎo
- Đứng lại! - Đừng chạy!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:53
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ. |
| 2▶ | - 站住 - 别跑 | - zhàn zhù - bié pǎo | - Đứng lại! - Đừng chạy! |
| 3 | - 站住 - 抓住她 站住 | - zhàn zhù - zhuā zhù tā zhàn zhù | - Đứng lại! - Bắt lấy cô ta! Đứng lại! |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn zhǔn le suǒ yǒu de zhàng dū huì suàn dào gū de tóu shàngtính chắc mọi món nợ đều sẽ đổ lên đầu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ gāi bú huì yǐ wéi xiè yàn lái yě shì wǒ suǒ shā ba ?Đừng bảo cô cho rằng Tạ Yến Lai cũng do ta giết đấy nhé?















