Cách dùng "被婚姻束缚迷失自我" (bèi hūn yīn shù fù mí shī zì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
被婚姻束缚迷失自我
bị hôn nhân trói buộc, đánh mất bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:24
tā她
men们
bèi被
dào道
dé德
bǎng绑
jià架
“Họ bị đạo đức bắt cóc,”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEbèi被
hūn婚
yīn姻
shù束
fù缚
mí迷
shī失
zì自
wǒ我
“bị hôn nhân trói buộc, đánh mất bản thân.”
LINE 0327:30
kě可
shì是
běn本
lái来
tā她
men们
shì是
yǒu有
zì自
jǐ己
“Nhưng vốn dĩ họ có”
Show Information