Cách dùng "不会再做这种事了" (bú huì zài zuò zhè zhǒng shì le) trong hội thoại tiếng Trung
不会再做这种事了
sẽ không làm chuyện này nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
wǒ我
yǐ以
hòu后
“Sau này”
LINE 0205:28
PLAYING SCENEbú不
huì会
zài再
zuò做
zhè这
zhǒng种
shì事
le了
“sẽ không làm chuyện này nữa.”
LINE 0305:30
lǎo老
pó婆
“Bà xã.”
Show Information