Cách dùng "该知道的我都知道" (gāi zhī dào de wǒ dōu zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
该知道的我都知道
những gì nên biết tôi đều biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
nǐ你
men们
de的
shì事
qíng情
“Chuyện của hai người,”
LINE 0212:50
PLAYING SCENEgāi该
zhī知
dào道
de的
wǒ我
dōu都
zhī知
dào道
“những gì nên biết tôi đều biết.”
LINE 0312:53
shèn甚
zhì至
dì第
yí一
gè个
fā发
xiàn现
nín您
“Thậm chí là người đầu tiên phát hiện ra anh.”
Show Information