Cách dùng "还拿公司生意要挟你" (hái ná gōng sī shēng yì yāo xié nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
还拿公司生意要挟你
còn lấy việc làm ăn của công ty ra uy hiếp anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
fù父
mǔ母
bī逼
nǐ你
tài太
jǐn紧
“Bố mẹ ép em quá chặt.”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEhái还
ná拿
gōng公
sī司
shēng生
yì意
yāo要
xié挟
nǐ你
“còn lấy việc làm ăn của công ty ra uy hiếp anh.”
LINE 0304:33
nǐ你
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
“Anh hết cách rồi.”
Show Information