Cách dùng "婚姻是一门妥协的艺术" (hūn yīn shì yī mén tuǒ xié de yì shù) trong hội thoại tiếng Trung
婚姻是一门妥协的艺术
hôn nhân là một nghệ thuật thỏa hiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:16
suǒ所
yǐ以
nǐ你
bù不
míng明
bái白
“Cho nên em không hiểu.”
LINE 0201:18
PLAYING SCENEhūn婚
yīn姻
shì是
yī一
mén门
tuǒ妥
xié协
de的
yì艺
shù术
“hôn nhân là một nghệ thuật thỏa hiệp.”
LINE 0301:21
yí一
gè个
jiā家
tíng庭
néng能
fǒu否
cháng长
jiǔ久
“Một gia đình có thể lâu dài hay không”
Show Information