Cách dùng "那我也坦白地跟您讲" (nà wǒ yě tǎn bái dì gēn nín jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

tǎnbáigēnnínjiǎng

Vậy tôi cũng nói thẳng với anh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:49
dǒng

Tôi cũng hiểu.

LINE 0222:49
PLAYING SCENE
tǎn
bái
gēn
nín
jiǎng

Vậy tôi cũng nói thẳng với anh.

LINE 0322:51
zhè
ge
rén

Con người tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:49
TMDB ID283950