Cách dùng "其实是我迷失了自己" (qí shí shì wǒ mí shī le zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
其实是我迷失了自己
thực ra là em đã đánh mất bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:28
zuì最
jìn近
cái才
zhī知
dào道
“Gần đây mới biết”
LINE 0239:30
PLAYING SCENEqí其
shí实
shì是
wǒ我
mí迷
shī失
le了
zì自
jǐ己
“thực ra là em đã đánh mất bản thân.”
LINE 0339:34
wèi为
shén什
me么
cóng从
lái来
“Tại sao trước giờ”
Show Information