Cách dùng "她不欺负我就不错了" (tā bù qī fù wǒ jiù bù cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
她不欺负我就不错了
Cô ấy không bắt nạt tôi là tốt lắm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:55
wǒ我
méi没
qī欺
fù负
tā她
“Tôi không bắt nạt cô ấy.”
LINE 0216:56
PLAYING SCENEtā她
bù不
qī欺
fù负
wǒ我
jiù就
bù不
cuò错
le了
“Cô ấy không bắt nạt tôi là tốt lắm rồi.”
LINE 0316:58
lǎo老
chén陈
“Lão Trần.”
Show Information