Cách dùng "她们被道德绑架" (tā men bèi dào dé bǎng jià) trong hội thoại tiếng Trung
她们被道德绑架
Họ bị đạo đức bắt cóc,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:23
tòng痛
kǔ苦
bù不
kān堪
“đau khổ không chịu nổi.”
LINE 0227:24
PLAYING SCENEtā她
men们
bèi被
dào道
dé德
bǎng绑
jià架
“Họ bị đạo đức bắt cóc,”
LINE 0327:26
bèi被
hūn婚
yīn姻
shù束
fù缚
mí迷
shī失
zì自
wǒ我
“bị hôn nhân trói buộc, đánh mất bản thân.”
Show Information