Cách dùng "像那些愿意原谅丈夫" (xiàng nà xiē yuàn yì yuán liàng zhàng fū) trong hội thoại tiếng Trung
像那些愿意原谅丈夫
Giống như những người vợ đồng ý tha thứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:16
dàng当
zuò作
shén什
me么
dōu都
méi没
yǒu有
fā发
shēng生
guò过
“coi như chưa từng xảy ra chuyện gì.”
LINE 0235:20
PLAYING SCENExiàng像
nà那
xiē些
yuàn愿
yì意
yuán原
liàng谅
zhàng丈
fū夫
“Giống như những người vợ đồng ý tha thứ”
LINE 0335:21
chū出
guǐ轨
de的
qī妻
zǐ子
yī一
yàng样
“đồng ý tha thứ cho chồng.”
Show Information