Cách dùng "别是白芷不能生吧" (bié shì bái zhǐ bù néng shēng ba) trong hội thoại tiếng Trung
别是白芷不能生吧
Đừng bảo Bạch Chỉ không sinh được nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:01
zěn怎
me么
jiù就
méi没
gè个
hái孩
zi子
ne呢
“mà sao vẫn chưa có con?”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEbié别
shì是
bái白
zhǐ芷
bù不
néng能
shēng生
ba吧
“Đừng bảo Bạch Chỉ không sinh được nhé.”
LINE 0312:06
yǒu有
kě可
néng能
yǒu有
kě可
néng能
“Có thể lắm.”
Show Information