Cách dùng "得百姓口口相传" (dé bǎi xìng kǒu kǒu xiāng chuán) trong hội thoại tiếng Trung
得百姓口口相传
được dân chúng truyền nhau ca ngợi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
yǐ以
cí慈
bēi悲
wèi为
huái怀
“luôn giữ lòng từ bi,”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEdé得
bǎi百
xìng姓
kǒu口
kǒu口
xiāng相
chuán传
“được dân chúng truyền nhau ca ngợi,”
LINE 0313:28
bù不
céng曾
tīng听
wén闻
yǒu有
hé何
yì异
cháng常
“chưa từng nghe thấy có gì bất thường.”
Show Information