Cách dùng "被他劈头盖脸地骂了一顿" (bèi tā pī tóu gài liǎn dì mà le yī dùn) trong hội thoại tiếng Trung

bèitóugàiliǎnledùn

thế là bị anh ta mắng cho một trận té tát.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:06
xiǎo
xīn
zhuàng
jiàn
xiǎo
duàn
zǒng
zài
diàn
huà

vô tình bắt gặp sếp Cao Tường đang nghe điện thoại,

LINE 0227:08
PLAYING SCENE
bèi
tóu
gài
liǎn
le
dùn

thế là bị anh ta mắng cho một trận té tát.

LINE 0327:11
dāng
shí
xiǎo
duàn
zǒng
zhèng
hǎo

Lúc đó vừa hay sếp Cao Tường có nhắc đến việc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp27:08
TMDB ID281231