Cách dùng "错峰出行的计划" (cuò fēng chū xíng de jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
错峰出行的计划
đi lại tránh giờ cao điểm,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
wǒ我
men们
jiù就
zhì制
dìng定
yí一
gè个
“chúng ta sẽ xây dựng một kế hoạch”
LINE 0204:38
PLAYING SCENEcuò错
fēng峰
chū出
xíng行
de的
jì计
huà划
“đi lại tránh giờ cao điểm,”
LINE 0304:41
àn按
lóu楼
céng层
zhì制
dìng定
“quy định thời gian”
Show Information