Cách dùng "但是恐怕我扛不了多久了" (dàn shì kǒng pà wǒ káng bù liǎo duō jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
但是恐怕我扛不了多久了
nhưng e là em cũng không cầm cự được lâu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:17
tā他
men们
de的
hé合
tóng同
wǒ我
hái还
méi没
qiān签
“Em vẫn chưa ký hợp đồng với bên họ”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEdàn但
shì是
kǒng恐
pà怕
wǒ我
káng扛
bù不
liǎo了
duō多
jiǔ久
le了
“nhưng e là em cũng không cầm cự được lâu nữa.”
LINE 0331:21
duàn段
áo翱
xiáng翔
kāi开
chū出
de的
tiáo条
jiàn件
“Điều kiện mà Đoàn Cao Tường đưa ra”
Show Information