Cách dùng "高考周的促销直播让我来盯吧" (gāo kǎo zhōu de cù xiāo zhí bō ràng wǒ lái dīng ba) trong hội thoại tiếng Trung
高考周的促销直播让我来盯吧
để tôi phụ trách buổi livestream khuyến mãi trong tuần thi đại học nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
qián钱
zǒng总
“Sếp Tiền,”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEgāo高
kǎo考
zhōu周
de的
cù促
xiāo销
zhí直
bō播
ràng让
wǒ我
lái来
dīng盯
ba吧
“để tôi phụ trách buổi livestream khuyến mãi trong tuần thi đại học nhé.”
LINE 0320:36
nǐ你
xiān先
zuò坐
“Cô ngồi xuống đã.”
Show Information