Cách dùng "还没有推出任何的优惠政策" (hái méi yǒu tuī chū rèn hé de yōu huì zhèng cè) trong hội thoại tiếng Trung
还没有推出任何的优惠政策
còn chưa đưa ra bất kỳ chính sách ưu đãi nào,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
zhè这
shì是
zài在
wǒ我
men们
“Đây là khi chúng ta”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEhái还
méi没
yǒu有
tuī推
chū出
rèn任
hé何
de的
yōu优
huì惠
zhèng政
cè策
“còn chưa đưa ra bất kỳ chính sách ưu đãi nào,”
LINE 0306:45
méi没
yǒu有
zuò做
rèn任
hé何
de的
guǎng广
gào告
de的
qíng情
kuàng况
xià下
“chưa làm bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào.”
Show Information