Cách dùng "浑身软塌塌的" (hún shēn ruǎn tā tā de) trong hội thoại tiếng Trung
浑身软塌塌的
cả người mềm nhũn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:11
nǐ你
de的
bǎo宝
bǎo宝
tài太
xiǎo小
le了
“Em bé của cô nhỏ quá,”
LINE 0238:13
PLAYING SCENEhún浑
shēn身
ruǎn软
tā塌
tā塌
de的
“cả người mềm nhũn.”
LINE 0338:16
wǒ我
yào要
zhuǎn转
yuàn院
“Tôi muốn chuyển viện.”
Show Information