Cách dùng "立刻马上出去" (lì kè mǎ shàng chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

shàngchū

Lập tức ra ngoài.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:56
qǐng
chū

Tôi mời bà ra ngoài.

LINE 0236:57
PLAYING SCENE
shàng
chū

Lập tức ra ngoài.

LINE 0336:59
chū

Ra ngoài.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp36:57
TMDB ID281231