Cách dùng "连夜赶制的直播合同合约书" (lián yè gǎn zhì de zhí bō hé tóng hé yuē shū) trong hội thoại tiếng Trung
连夜赶制的直播合同合约书
mà bộ phận kinh doanh chúng tôi làm gấp trong đêm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:35
zhè这
shì是
wǒ我
men们
xiāo销
shòu售
bù部
“đây là hợp đồng livestream”
LINE 0227:36
PLAYING SCENElián连
yè夜
gǎn赶
zhì制
de的
zhí直
bō播
hé合
tóng同
hé合
yuē约
shū书
“mà bộ phận kinh doanh chúng tôi làm gấp trong đêm.”
LINE 0327:37
qián钱
zǒng总
jiān监
yǐ已
jīng经
jiào校
duì对
guò过
le了
“Giám đốc Tiền đã hiệu đính rồi.”
Show Information