Cách dùng "临时有事去不了了" (lín shí yǒu shì qù bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
临时有事去不了了
có việc đột xuất nên không thể tham gia được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:58
xiāo销
shòu售
bù部
de的
dài代
biǎo表
“[Quầy bar sảnh] đại diện của bộ phận kinh doanh”
LINE 0238:59
PLAYING SCENElín临
shí时
yǒu有
shì事
qù去
bù不
liǎo了
le了
“có việc đột xuất nên không thể tham gia được.”
LINE 0339:01
shuí谁
a啊
“Ai vậy?”
Show Information