Cách dùng "临时有事去不了了" (lín shí yǒu shì qù bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

línshíyǒushìliǎole

có việc đột xuất nên không thể tham gia được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:58
xiāo
shòu
de
dài
biǎo

[Quầy bar sảnh] đại diện của bộ phận kinh doanh

LINE 0238:59
PLAYING SCENE
lín
shí
yǒu
shì
liǎo
le

có việc đột xuất nên không thể tham gia được.

LINE 0339:01
shuí
a

Ai vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp38:59
TMDB ID281231