Cách dùng "那是打着滚地往上涨" (nà shì dǎ zhe gǔn dì wǎng shàng zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
那是打着滚地往上涨
nó tăng gấp mấy lần lên đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:00
guǎng广
gào告
fèi费
xuān宣
chuán传
fèi费
“thì phí quảng cáo, phí tuyên truyền”
LINE 0213:02
PLAYING SCENEnà那
shì是
dǎ打
zhe着
gǔn滚
dì地
wǎng往
shàng上
zhǎng涨
“nó tăng gấp mấy lần lên đấy.”
LINE 0313:04
nà那
yě也
bù不
yí一
dìng定
“Vậy cũng chưa chắc.”
Show Information