Cách dùng "平台的大数据显示" (píng tái de dà shù jù xiǎn shì) trong hội thoại tiếng Trung
平台的大数据显示
Dữ liệu lớn của nền tảng cho thấy,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:00
xiào效
guǒ果
dōu都
fēi非
cháng常
hǎo好
“hiệu quả đều rất tốt.”
LINE 0214:01
PLAYING SCENEpíng平
tái台
de的
dà大
shù数
jù据
xiǎn显
shì示
“Dữ liệu lớn của nền tảng cho thấy,”
LINE 0314:02
duì对
zhè这
bù部
fèn分
nèi内
róng容
gǎn感
xìng兴
qù趣
de的
“đối tượng quan tâm đến nội dung này”
Show Information