Cách dùng "是否愿意助我一臂之力啊" (shì fǒu yuàn yì zhù wǒ yī bì zhī lì a) trong hội thoại tiếng Trung
是否愿意助我一臂之力啊
có sẵn lòng giúp tôi một tay không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:55
bù不
zhī知
jiǎng蒋
xiǎo小
jiě姐
“Không biết cô Tưởng”
LINE 0224:56
PLAYING SCENEshì是
fǒu否
yuàn愿
yì意
zhù助
wǒ我
yī一
bì臂
zhī之
lì力
a啊
“có sẵn lòng giúp tôi một tay không?”
LINE 0325:00
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết”
Show Information