Cách dùng "算下来比外面的三星级酒店" (suàn xià lái bǐ wài miàn de sān xīng jí jiǔ diàn) trong hội thoại tiếng Trung
算下来比外面的三星级酒店
tính ra còn rẻ hơn cả khách sạn ba sao
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:45
zài再
jiā加
shàng上
nǐ你
de的
yuán员
gōng工
zhé折
kòu扣
“Cộng thêm chiết khấu nhân viên của cô,”
LINE 0216:47
PLAYING SCENEsuàn算
xià下
lái来
bǐ比
wài外
miàn面
de的
sān三
xīng星
jí级
jiǔ酒
diàn店
“tính ra còn rẻ hơn cả khách sạn ba sao”
LINE 0316:48
hái还
pián便
yi宜
ne呢
“bên ngoài đấy.”
Show Information