Cách dùng "托了关系才约到的手术时间" (tuō le guān xì cái yuē dào de shǒu shù shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung

tuōleguāncáiyuēdàodeshǒushùshíjiān

mà bố của Dữ Thành phải nhờ vả mới sắp xếp được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
zhè
ge
shì
chéng

Đây là lịch phẫu thuật

LINE 0235:08
PLAYING SCENE
tuō
le
guān
cái
yuē
dào
de
shǒu
shù
shí
jiān

mà bố của Dữ Thành phải nhờ vả mới sắp xếp được.

LINE 0335:11
dào
shí
hòu
xiàng
dān
wèi
qǐng
jiǎ

Đến lúc đó con xin nghỉ phép ở cơ quan nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp35:08
TMDB ID281231