Cách dùng "我说的这些不是异想天开" (wǒ shuō de zhè xiē bú shì yì xiǎng tiān kāi) trong hội thoại tiếng Trung

shuōdezhèxiēshìxiǎngtiānkāi

những điều tôi nói không phải chuyện viển vông đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
bái
zǒng
jiān

Giám đốc Bạch,

LINE 0206:36
PLAYING SCENE
shuō
de
zhè
xiē
shì
xiǎng
tiān
kāi

những điều tôi nói không phải chuyện viển vông đâu.

LINE 0306:38
zuì
jìn

Dạo gần đây,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp06:36
TMDB ID281231