Cách dùng "我说的这些不是异想天开" (wǒ shuō de zhè xiē bú shì yì xiǎng tiān kāi) trong hội thoại tiếng Trung
我说的这些不是异想天开
những điều tôi nói không phải chuyện viển vông đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
bái白
zǒng总
jiān监
“Giám đốc Bạch,”
LINE 0206:36
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
de的
zhè这
xiē些
bú不
shì是
yì异
xiǎng想
tiān天
kāi开
“những điều tôi nói không phải chuyện viển vông đâu.”
LINE 0306:38
zuì最
jìn近
“Dạo gần đây,”
Show Information