Cách dùng "有没有什么优惠政策啊" (yǒu méi yǒu shén me yōu huì zhèng cè a) trong hội thoại tiếng Trung
有没有什么优惠政策啊
có chính sách ưu đãi gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
zán咱
men们
jiǔ酒
diàn店
gāo高
kǎo考
qī期
jiān间
“trong kỳ thi đại học, khách sạn mình”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEyǒu有
méi没
yǒu有
shén什
me么
yōu优
huì惠
zhèng政
cè策
a啊
“có chính sách ưu đãi gì không?”
LINE 0303:22
xiān先
jìn进
lái来
shuō说
“Vào đây đã rồi nói.”
Show Information