Cách dùng "愿意为五星级酒店买单" (yuàn yì wèi wǔ xīng jí jiǔ diàn mǎi dān) trong hội thoại tiếng Trung

yuànwèixīngjiǔdiànmǎidān

sẵn sàng chi tiền cho khách sạn năm sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
yǒu
gāo
kǎo
jiā
tíng

Có bao nhiêu gia đình có con thi đại học

LINE 0232:54
PLAYING SCENE
yuàn
wèi
xīng
jiǔ
diàn
mǎi
dān

sẵn sàng chi tiền cho khách sạn năm sao?

LINE 0332:56
guǒ
ràng
men
xiān
chī
de
huà

Nếu để họ ăn trước thì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp32:54
TMDB ID281231