Cách dùng "既然你已经决定好了" (jì rán nǐ yǐ jīng jué dìng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
既然你已经决定好了
Đã quyết định rồi thì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
hǎo好
“Được rồi”
LINE 0208:40
PLAYING SCENEjì既
rán然
nǐ你
yǐ已
jīng经
jué决
dìng定
hǎo好
le了
“Đã quyết định rồi thì”
LINE 0308:41
wǒ我
zhī支
chí持
nǐ你
“Tao ủng hộ mày”
Show Information