Cách dùng "警察我都可以不干了" (jǐng chá wǒ dōu kě yǐ bù gàn le) trong hội thoại tiếng Trung
警察我都可以不干了
Anh có thể bỏ luôn cả nghề cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
zhǐ只
yào要
nǐ你
gāo高
xìng兴
“miễn em vui là được.”
LINE 0224:49
PLAYING SCENEjǐng警
chá察
wǒ我
dōu都
kě可
yǐ以
bù不
gàn干
le了
“Anh có thể bỏ luôn cả nghề cảnh sát.”
LINE 0324:52
tuì退
xiū休
“Nghỉ hưu luôn.”
Show Information